Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.277 kết quả.

Searching result

361

TCVN 12350-2:2018

Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 2: Phép đo hiệu suất từng phần và sức cản dòng không khí

Air filters for general ventilation – Part 2: Measurement of fractional efficiency and air flow resistance

362

TCVN 12350-3:2018

Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 3: Xác định hiệu suất theo trọng lượng và sức cản dòng không khí so với khối lượng bụi thử nghiệm thu được

Air filters for general ventilation – Part 3: Determination of the gravimetric efficiency and the air flow resistance versus the mass of test dust captured

363

TCVN 12350-4:2018

Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 4: Phương pháp ổn định để xác định hiệu suất thử nghiệm từng phần nhỏ nhất

Air filters for general ventilation – Part 4: Conditioning method to determine the minimum fractional test efficiency

364

TCVN 12392-1:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 1: Sợi thép

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 1: Steel fiber

365

TCVN 12392-2:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers

366

TCVN 12393:2018

Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods

367

TCVN 12394:2018

Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục

Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing

368

TCVN 12419:2018

Cao su lưu hóa - Vật liệu chèn khe định hình dùng cho mặt đường bê tông xi măng - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber, vulcanized - Preformed joint seals for use between concrete paving sections of highways - Specification

369

TCVN 12494:2018

Vòi nước vệ sinh - Van đóng tự động PN10

Sanitary tapware - Automatic shut-off valves PN 10

370

TCVN 12495:2018

Vòi nước vệ sinh - Van xả áp lực và van bồn tiểu nam đóng tự động PN 10

Sanitary tapware - Pressure flushing valves and automatic closing urinal valves PN 10

371

TCVN 12496:2018

Vòi nước vệ sinh - Vòi nước vệ sinh đóng và mở bằng điện

Sanitary tapware Electronic opening and closing sanitary tapware

372

TCVN 12497:2018

Van cấp cho két xả có chảy tràn bên trong

Inlet valves for flushing cisterns with internal overflow

373

TCVN 12498:2018

Két xả bệ xí và bồn tiểu nam

WC and urinal flushing cisterns

374

TCVN 12499:2018

Bồn tiểu nam treo tường - Kích thước lắp nối

Wall-hung urinals - Connecting dimensions

375

TCVN 12500:2018

Vòi nước vệ sinh – Hiệu quả sử dụng nước

Sanitary tapware – Water efficiency

376

TCVN 12501:2018

Sản phẩm vệ sinh – Bệ xí bệt – Hiệu quả sử dụng nước

Sanitary wares – WC pans – Water efficiency

377

TCVN 12514:2018

Thép có lớp phủ kẽm dùng làm cốt bê tông

Zinc-coated steel for the reinforcement of concrete

378

TCVN 12588-1:2018

Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Additives for motar and concrete used seasand and seawater − Part 1: Specifications

379

TCVN 12588-2:2018

Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển - Phần 2: Phương pháp thử

Additives for motar and concrete used seasand and seawater − Part 2: Test methods

380

TCVN 12603:2018

Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu phần nề ngõa

Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of traditional masonry work

Tổng số trang: 64