-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9040-9:2011Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 9: Máy chữ Office machines. Vocabulary. Part 9: Typewriters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10628:2015Phụ gia thực phẩm. Kali benzoat. 12 Food additives. Potassium benzoate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12016:2017Nhiên liệu điêzen. Đánh giá độ bôi trơn bằng chuyển động khứ hồi cao tần (HFRR). Quan sát bằng mắt thường Standard Test Method for Evaluating Lubricity of Diesel Fuels by the High-Frequency Reciprocating Rig (HFRR) by Visual Observation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12350-2:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 2: Phép đo hiệu suất từng phần và sức cản dòng không khí Air filters for general ventilation – Part 2: Measurement of fractional efficiency and air flow resistance |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 688,000 đ | ||||