-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12588-2:2018Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển - Phần 2: Phương pháp thử Additives for motar and concrete used seasand and seawater − Part 2: Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12487:2018Chất dẻo − Màng và tấm – Xác định nhiệt độ rạn nứt lạnh Plastics − Film and sheeting – Determination of cold-crack temperature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3218:2012Chè. Xác định các chỉ tiêu cảm quan bằng phương pháp cho điểm Tea. Sensory analysis by presenting mark. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9953:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Fast Green FCF Food additives - Colours - Fast green FCF |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9945-4:2013Biểu đồ kiểm soát - Phần 4: Biểu đồ tổng tích lũy Control charts -- Part 4: Cumulative sum charts |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12350-2:2018Phin lọc không khí cho hệ thống thông gió chung – Phần 2: Phép đo hiệu suất từng phần và sức cản dòng không khí Air filters for general ventilation – Part 2: Measurement of fractional efficiency and air flow resistance |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 858,000 đ | ||||