-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6688-3:2007Sản phẩm sữa và thực phẩm từ sữa. Xác định hàm lượng chất béo bằng phương pháp khối lượng Weibull-Berntrop (phương pháp chuẩn). Phần 3: Các trường hợp đặc biệt Milk products and milk-based foods. Determination of fat content by the Weibull-Berntrop gravimetric method (Reference method). Part 3: Special cases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5946:2007Giấy loại Waste paper |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12793-3:2019Chất dẻo – Tấm poly(metly metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 3: Tấm đúc liên tục Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 3: Continuous cast sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2568:1978Máy kéo. Trục then hoa. Yêu cầu kỹ thuật Tractors. Spline shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8659:2011Hạt giống đậu xanh. Yêu cầu kỹ thuật Mungbean seed. Technical requirements. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12501:2018Sản phẩm vệ sinh – Bệ xí bệt – Hiệu quả sử dụng nước Sanitary wares – WC pans – Water efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||