-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12498:2018Két xả bệ xí và bồn tiểu nam WC and urinal flushing cisterns |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12292-2:2018Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 2: Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 2: Requirements for service providers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12501:2018Sản phẩm vệ sinh – Bệ xí bệt – Hiệu quả sử dụng nước Sanitary wares – WC pans – Water efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 446,000 đ | ||||