Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 236 kết quả.
Searching result
121 |
TCVN 2685:2008Xăng, dầu hỏa, nhiên liệu tuốc bin hàng không và nhiên liệu chưng cất. Xác định lưu huỳnh (thiol mercaptan) (Phương pháp chuẩn độ điện thế) Gasoline, kerosine, aviation turbine, and distillate fuels. Dertermination of (thiol mercaptan) sulfur (potentiometric method) |
122 |
TCVN 7331:2008Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy |
123 |
TCVN 6020:2008Xăng - Xác định chì - Phương pháp Iốt monoclorua Gasoline - Determination of lead. Iodine monochloride method |
124 |
TCVN 7757:2007Nhiên liệu chưng cất trung bình. Xác định nước và cặn bằng phương pháp ly tâm Middle Distillate Fuels. Determination of water and sediment by centrifuge |
125 |
TCVN 7758:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp đánh giá độ bôi trơn bằng thiết bị chuyển động khứ hồi cao tần (HFRR) Diesel fuels. Evaluating lubricity by the high-frequency reciprocating rig (HFRR) |
126 |
TCVN 7717:2007Nhiên liệu điêzen sinh học gốc (B100). Yêu cầu kỹ thuật Biodiesel fuel blend stock (B100). Specification |
127 |
TCVN 7630:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp xác định trị số xê tan Diesel fuel oil. Test method for Cetane number |
128 |
TCVN 7023:2007Xăng và hỗn hợp xăng oxygenat. Phương pháp xác định áp suất hơi (phương pháp khô) Gasoline and gasoline-oxygenate blends. Test method for vapor pressure (Dry method) |
129 |
TCVN 6426:2007Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1. Yêu cầu kỹ thuật Aviation turbine fuels jet A-1. Specifications |
130 |
TCVN 5230:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định clo dùng hỗn hợp Eschka Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture |
131 |
TCVN 5228:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn Coke. Determination of bulk density in a large container |
132 |
TCVN 5227:2007Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa nhỏ Coke. Determination of bulk density in a small container |
133 |
TCVN 5225:2007Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving |
134 |
TCVN 4920:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng cacbon cacbonat. Phương pháp khối lượng Solid mineral fuels. Determination of carbonate carbon content. Gravimetric method |
135 |
TCVN 4919:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Cốc. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích chung Solid mineral fuels. Coke. Determination of moisture in the general analysis test sample |
136 |
TCVN 4917:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tính nóng chảy của tro. Phương pháp ống nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of fusibility of ash. High-temperature tube method |
137 |
TCVN 4916:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of total sulfur. High temperature combustion method |
138 |
TCVN 3180:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số Diesel fuels. Method for calculated cetane index by four variable equation |
139 |
TCVN 2703:2007Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa Test method for research octane number of spark-ignition engine fuel |
140 |
TCVN 255:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method |