Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

11121

TCVN ISO/PAS 17003:2009

Đánh giá sự phù hợp. Khiếu nại và yêu cầu xem xét lại. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Complaints and appeals. Principles and requirements

11122

TCVN ISO/PAS 17004:2009

Đánh giá sự phù hợp. Công khai thông tin. Nguyên tắc và yêu cầu

Conformity assessment. Disclosure of information. Principles and requirements

11123

 TCVN 1830:2008

Vật liệu kim loại. Ống. Thử nén bẹp

Metallic materials. Tube. Flattening test

11124

SỬA ĐỔI 1:2008 TCVN 7192-2:2002

Âm học. Đánh giá cách âm trong các công trình xây dựng và kết cấu xây dựng. Phần 2: Cách âm va chạm

Acoustics. Rating of sound insulation in building and of building elements. Part 2: Impact sound insulation

11125

TCVN 1-1:2008

Xây dựng tiêu chuẩn. Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia do ban kỹ thuật tiêu chuẩn thực hiện

Development of standards. Part 1: Procedures for developing national standards by Technical committees

11126

TCVN 1-2:2008

Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 2: Quy định về trình bày và thể hiện nội dung tiêu chuẩn quốc gia

Development of standards - Part 2: Rules for the structure and drafting of National Standards

11127

TCVN 1034:2008

Máy công cụ. Mũi tâm máy tiện. Kích thước lắp lẫn

Machine tools. Lathe centres. Sizes for interchangeability

11128

TCVN 1270:2008

Giấy và các tông. Xác định định lượng

Paper and board. Determination of grammage

11129

TCVN 13:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn quy ước bánh răng

Technical drawings. Conventional representation of gears

11130

TCVN 14-1:2008

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 1: Biểu diễn đơn giản

Technical product documentation. Springs. Part 1: Simplified representation

11131

TCVN 14-2:2008

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 2: Biểu diễn thông số cho lò xo xoắn trụ nén

Technical product documentation. Springs. Part 2: Presentation of data for cylindrical helical compression springs

11132

TCVN 141:2008

Xi măng poóc lăng. Phương pháp phân tích hoá học

Portland cement. Methods of chemical analysis

11133

TCVN 1459:2008

Phụ gia thực phẩm. Mì chính

Food additive. Monosodium L-glutamate

11134

TCVN 1483:2008

Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất

Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values

11135

TCVN 1488:2008

Ổ lăn. Bi. Kích thước và dung sai

Rolling bearings. Balls. Dimensions and tolerances

11136

TCVN 15:2008

Sơ đồ động. Ký hiệu quy ước

Kinematic diagrams. Graphical symbols

11137

TCVN 16-1:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 1: Nguyên tắc chung

Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 1: General principles

11138

TCVN 16-2:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 2: Đinh tán cho thiết bị hàng không

Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 2: Rivets for aerospace equipment 

11139

TCVN 1643:2008

Gạo trắng. Phương pháp thử

White rice. Test methods

11140

TCVN 1651-1:2008

Thép cốt bê tông - Phần 1: Thép thanh tròn trơn

Steel for the reinforcement of concrete - Part 1: Plain bars

Tổng số trang: 976