-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9497:2013Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Phương pháp thu chất lỏng vào bình thể tích Measurement of liquid flow in closed conduits -- Method by collection of the liquid in a volumetric tank |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6517:1999Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Phương pháp thử nghiệm phi quang học Personal eye-protector. Non-optical test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9495:2013Đo lưu chất trong ống dẫn kín - Kết nối truyền tín hiệu áp suất giữa thiết bị sơ cấp và thứ cấp Fluid flow in closed conduits -- Connections for pressure signal transmissions between primary and secondary elements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1034:2008Máy công cụ. Mũi tâm máy tiện. Kích thước lắp lẫn Machine tools. Lathe centres. Sizes for interchangeability |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||