-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4745:1989Xi măng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cements. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14-2:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 2: Biểu diễn thông số cho lò xo xoắn trụ nén Technical product documentation. Springs. Part 2: Presentation of data for cylindrical helical compression springs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||