-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11039-6:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 6: Phát hiện và định lượng staphylococcus aureus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc. 15 Food aditive. Microbiological analyses. Part 6:Detection and enumeration of staphylococcus aureus by colony count technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3974:1984Muối ăn. Yêu cầu kỹ thuật Kitchen salt. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6466:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Siro socbitol Food additive. Sorbitoal syrup |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6465:1998Phụ gia thực phẩm. Chất tạo ngọt. Socbitol Food additive.Sorbitol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 1459:2008Phụ gia thực phẩm. Mì chính Food additive. Monosodium L-glutamate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |