-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4896:1989Vật liệu dệt. Vải dệt. Ghi nhãn Textiles. Fabrics. Marking |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7952-4:2008Hệ chất kết dính gốc nhựa epoxy cho bê tông. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định cường độ dính kết Epoxy resin base bonding systems for concrete. Test methods. Part 4: Determination of bond strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1651-2:2008Thép cốt bê tông. Phần 2: Thép thanh vằn Steel for the reinforcement of concrete. Part 2: Ribbed bars |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 16-2:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 2: Đinh tán cho thiết bị hàng không Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 2: Rivets for aerospace equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||