-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10249-120:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 120: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Xuất xứ Data quality. Part 120: Master data: Exchange of characteristic data: Provenance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10088:2013Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Chuẩn bị dịch chiết nước nóng Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Preparation of a hot water extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8683-5:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 5: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn nhược độc, chủng VR2 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 5: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae VR2 strain, attenuated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1483:2008Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||