Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.617 kết quả.
Searching result
| 17061 |
|
| 17062 |
|
| 17063 |
|
| 17064 |
|
| 17065 |
TCVN 201:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ co hay nở phụ Refractory materials. Determination of shrinkage or expansion |
| 17066 |
TCVN 202:1986Vật liệu chịu lửa. Phương pháp xác định độ biến dạng dưới tải trọng Refractory materials. Determination of deformation at compression |
| 17067 |
|
| 17068 |
|
| 17069 |
|
| 17070 |
TCVN 2062:1986Chiếu sáng nhân tạo trong nhà máy xí nghiệp dệt thoi sợi bông Artificial lighting in cotton textile mills |
| 17071 |
|
| 17072 |
|
| 17073 |
|
| 17074 |
|
| 17075 |
TCVN 246:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền nén Bricks. Determination of compressive strength |
| 17076 |
|
| 17077 |
TCVN 248:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ hút nước Bricks. Determination of water absorptivity |
| 17078 |
|
| 17079 |
TCVN 250:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng thể tích Bricks. Determination of volumetric mass |
| 17080 |
TCVN 252:1986Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency |
