• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12009:2017

Ống mềm và ống cứng cao su và chất dẻo. Xác định độ thấm chất lỏng qua thành ống

Rubber and plastics hoses and tubing -- Determination of transmission of liquids through hose and tubing walls

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8909:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng sulfat.

Fruit and vegetable juices. Determination of the sulfate content density

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13770:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật

Kaolin for manufacturing tableware - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10207:2013

Động cơ đốt trong. Công bố khối lượng động cơ. 12

Internal combustion engines -- Engine weight (mass) declaration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2279:1986

Than Vàng danh. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Vang danh. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10586:2014

Chất dẻo gia cường sợi thủy tinh dệt - Prepreg, hợp chất đúc và tấm nhiều lớp (laminate) - Xác định hàm lượng sợi thủy tinh dệt và chất độn - Phương pháp nung

Textile-glass-reinforced plastics - Prepregs, moulding compounds and laminates - Determination of the textile-glass and mineral-filler content - Calcination methods

168,000 đ 168,000 đ Xóa
7

TCVN 246:1986

Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền nén

Bricks. Determination of compressive strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 568,000 đ