-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14472-31:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2) Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6355-3:1998Gạch xây. Phương pháp thử. Phần 3: Xác định độ hút nước Bricks. Method of test. Part 3: Determination of water absortion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7521:2005Hạt cacao - Lấy mẫu Cocoa beans - Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14435:2025Thực phẩm – Xác định ochratoxin A trong gia vị, cam thảo, cacao và sản phẩm cacao bằng phương pháp làm sạch sử dụng cột ái lực miễn nhiễm (IAC) và sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang (HPLC–FLD) Foodstuffs – Determination of ochratoxin A in spices, liquorice, cocoa and cocoa products by IAC clean–up and HPLC–FLD |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9283:2018Phân bón – Xác định hàm lượng molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Determination of total molipdenum and iron content by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10972-2:2015Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 2: Đúc lăn ép và đúc phun sợi ngắn. 11 Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates -- Part 2: Contact and spray-up moulding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13588:2025Viễn thám quang học đa phổ - Ảnh viễn thám độ phân giải cao và siêu cao mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - High and super high resolution remote sensing images levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6389:2017Thịt cua, ghẹ đóng hộp Canned crab meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7996-2-16:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với máy bắn đinh Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-16: Particular requirements for tackers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 11038:2015Sản phẩm sôcôla. Phương pháp phát hiện alginat. 8 Chocolate products. Determination of detection of alginates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11882:2017Tinh dầu màng tang (litsea cubeba pers) Oil of Litsea cubeba (Litsea cubeba Pers.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6617:2000Máy nông nghiệp. Máy liên hợp thu hoạch lúa. Phương pháp thử Agricultural machines. Rice combine harvesters. Test procedures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 11687:2016Gỗ – Mối ghép ngón – Yêu cầu tối thiểu trong sản xuất và phương pháp thử Timber – Finger joints – Minimum production requirements and testing methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7699-2-7:2013Thử nghiệm môi trường. Phần 2-7: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Ga và hướng dẫn: Gia tốc, trạng thái ổn định Basic environmental testing procedures. Part 2-7: Tests. Test Ga and guidance: Acceleration, steady state |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13587:2025Viễn thám quang học đa phổ - Siêu dữ liệu viễn thám mức 1A, 2A, 3A, 3B - Yêu cầu kỹ thuật Multispectral optical remote sensing - Remote sensing metadata at levels IA, 2A, 3A, 3B - Technical requyrements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 1826:2006Vật liệu kim loại. Dây. Thử uốn gập hai chiều Metallic materials. Wire. Reverse bend test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7041:2002Đồ uống pha chế sẵn không cồn. Quy định kỹ thuật Soft drinks. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 11915:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Bê tông chịu lửa sa mốt và cao alumin Monolithic (unshaped) refractory material - Fireclay and high alumina refractory castable |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 4604:1988Xí nghiệp công nghiệp - Nhà sản xuất - Tiêu chuẩn thiết kế Industrial enterprises - Production building - Design standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 11027:2015Chất dẻo. Đúc ép mẫu thử vật liệu nhiệt rắn. 18 Plastics -- Compression moulding of test specimens of thermosetting materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 7176:2002Chất lượng nước. Phương pháp lẫy mẫu sinh học. Hướng dẫn lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn dùng vợt cầm tay Water quality. Methods of biologocal sampling. Guidance on handnet sampling of aquatic benthic macro-invertebrates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 11039-3:2015Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 3: Phát hiện và định lượng coliform và E.coli bằng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (phương pháp chuẩn). 17 Food aditive. Microbiological analyses. Part 3:Detection and enumeration of coliforms and E.coli by most probable number technique (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
Sửa đổi 1:2025 TCVN I-5:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 6504:1999Chất lượng không khí. Xác định nồng độ số sợi vô cơ trong không khí bằng kính hiển vi quang học phản pha. Phương pháp lọc màng Air quality. Determination of the number concentration of airborne inorganic fibres by phase contrast optical microscopy. Membrane filter method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 10202:2013Cần trục tháp. Yêu cầu ổn định Tower cranes. Stability requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 6168:2002Chế phẩm vi sinh vật phân giải xenlulo Microbial preparation for cellulose degradation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 4315:2007Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 1850:1976Phôi thép cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hol-rolled steel billets. Sizes, parameters and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 7000:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Tương thích điện từ của mô tô, xe máy và các bộ phận kỹ thuật điện hoặc điện tử sử dụng riêng. Yêu cầu phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Electromagnetic compatibility of motorcycles and mopeds and electrical or electronic separate technical units. Requirements and test methods in type approval |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 10880:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ cân bằng và momen giữ cực đại. 11 Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of balance and maximum holding moment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 10200-1:2013Cần trục. Tài liệu hướng dẫn bảo trì. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Maintenance manual. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 32 |
TCVN 11322:2018Công trình thủy lợi - Màng chống thấm HDPE - Thiết kế, thi công, nghiệm thu Hydraulic structures - HDPE geomembrane - Design, Constructinon, acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 33 |
TCVN 247:1986Gạch xây. Phương pháp xác định độ bền uốn Bricks. Determination of bending strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,486,000 đ | ||||