-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10923:2015Rau diếp - Hướng dẫn làm lạnh sơ bộ và vận chuyển lạnh Lettuce - Guide to precooling and refrigerated transport |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 21001:2019Tổ chức giáo dục – Hệ thống quản lý đối với tổ chức giáo dục – Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng Educational organizations – Management systems for educational organizations – Requirements with guidance for use |
520,000 đ | 520,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 181:1986Mạng điện, các nguồn điện nối vào mạng điện và các thiết bị nhận năng lượng điện. Dãy điện áp định mức Electric line networks and electric sources jointed in electric networks and equipments accepting electric energy. Series of nominal voltages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 251:1967Than đá, antraxit, nửa antraxit. Phương pháp phân tích cỡ hạt bằng sàng Coal, anthracite, half anthracite. Size analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1872:1986Chuối tiêu tươi xuất khẩu Fresh bananas for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 720,000 đ | ||||