• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5509:1991

Không khí vùng làm việc. Bụi chứa silic. Nồng độ tối đa cho phép đánh giá ô nhiễm bụi

Air in workplace. Silica dust. Maximum allowable concentration (MAC) and evaluation of dust contamination

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12245:2018

Chất lượng không khí – Xác định tổng các hợp chất hữu cơ không chứa metan – Phương pháp làm giàu sơ bộ bằng đông lạnh và detector ion hoá ngọn lửa trực tiếp

Air quality − Determination of total non¬ methane organic compounds – Cryogenic reconcentration and direct flame ionization detection method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 66:1986

Vít định vị đuôi hình trụ đầu vuông nhỏ. Kết cấu và kích thước

Small square head set screws with dog point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 61:1986

Vít định vị đuôi khoét lỗ, đầu có lỗ sáu cạnh. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with cup point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 155:1986

Chốt trụ có ren trong

Cylindrical pins with internal theads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2543:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi và rãnh lắp vòng chặn - Yêu cầu kỹ thuật

Retaining spring flat thrust rings and grooves for them - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4240:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho lỗ và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for bores and grooves for them - Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 2040:1986

Chốt côn có ren trong

Taper pins with internal thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ