Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 901 |
TCVN 14258:2024Nhiên liệu động cơ – Xác định hàm lượng mangan và sắt trong xăng không chì – Phương pháp đo phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP–OES) Automotive fuels – Determination of manganese and iron content in unleaded petrol – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) method |
| 902 |
TCVN 14259:2024Gỗ biến tính – Gỗ biến tính dùng cho đồ gỗ ModIfied wood — Modified wood for furniture |
| 903 |
|
| 904 |
|
| 905 |
TCVN 14262:2024Phân bón – Định lượng Lactobacillus plantarum/Lactobacillus acidophilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR Fertilizer – Enumeration of Lactobacillus plantarum I Lactobacillus acidophilus – The plate count and real-time PCR method |
| 906 |
TCVN 14263:2024Công nghệ thông tin – Kỹ thuật an toàn – Thuật toán mã khối MKV Information technology – Security techniques – Block cipher algorithm MKV |
| 907 |
TCVN 14264-1:2024Phúc lợi động vật – Chăn nuôi – Phần 1: Trâu, bò Animal welfare – Livestock production – Part 1: Buffalo, cattle |
| 908 |
TCVN 14270:2024Nhũ tương nhựa đường a xít thấm bám (EAP) – Yêu cầu kỹ thuật, thi công và nghiệm thu Cationic Emulsified Asphalt Prime (EAP) – Specification, Construction and Acceptance |
| 909 |
TCVN 14271:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Yêu cầu thiết kế Irrigation and drainage system - Sprinkler irrigation - Design requirements |
| 910 |
TCVN 14272-1:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Phần 1: Tưới cho cây công nghiệp ngắn ngày Irrigation and drainage system – Sprinkler irrigation – Part 1: Irrigation for short-term industrial crops |
| 911 |
TCVN 14272-2:2024Hệ thống tưới tiêu – Tưới phun mưa – Phần 2: Tưới cho cây rau Irrigation and drainage system – Sprinkler irrigation – Part 2: Irrigation for vegetable crops |
| 912 |
TCVN 14273:2024Giảm phát thải khí nhà kính – Chế độ tưới tiết kiệm nước cho lúa Reducing greenhouse gas emissions – Watersaving irrigation mode for rice |
| 913 |
TCVN 14275:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố chính – Nhôm, canxi, sắt, magiê, phospho, kali, silice, natri và titan Solid biofuels – Determination of major elements – Al, Ca, Fe, Mg, P, K, Si, Na and Ti |
| 914 |
TCVN 14276:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố phụ Solid biofuels – Determination of minor elements |
| 915 |
TCVN 14277:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng clorua, natri và kali tan trong nước Solid biofuels – Determination of the water soluble chloride, sodium and potassium content |
| 916 |
TCVN 14281-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 1: General Requirements |
| 917 |
TCVN 14281-2:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 2: Yêu cầu đối với lập, thi công đề án 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 2: Requirements for project planning and construction |
| 918 |
TCVN 14281-3:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 3: Yêu cầu đối với bố trí lỗ khoan và cấu trúc lỗ khoan 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 3: Technical requirements for drill hole layout and drill hole structure |
| 919 |
TCVN 14281-4:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 4: Yêu cầu đối với quan trắc động thái nước 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 4: Technical requirements for water movement monitoring |
| 920 |
TCVN 14282-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 1: Yêu cầu chung Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 1: General Requirements |
