• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6676:2008

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ. Phương pháp sắc ký khí

Tobacco and tobacco products. Determination of organochlorine pesticide residues. Gas chromatographic method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 312-3:2007

Vật liệu kim loại. Thử va đập kiểu con lắc Charpy. Phần 3: Chuẩn bị và đặc tính mẫu thử chuẩn Charpy V dùng để kiểm định máy thử

Metallic materials. Charpy pendulum impact test. Part 3: Preparation and characterization of Charpy V reference test pieces for verification of test machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11740:2017

Phụ kiện dùng trong bê tông – Bu lông neo, bu lông nối và bu lông treo – Yêu cầu kỹ thuật

Accessories for used in concrete – Lifting, connecting and hanging anchor – Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10299-11:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 11: Quản lý thông tin

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 11: Information management

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 13228:2025

Rô bốt – Từ vựng

Robotics – Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 10299-6:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 6: Rà phá bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 6: Explosive ordnance clearance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14257-3:2024

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 3: Quy định kỹ thuật đối với cấp DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF và DRG (dầu bôi trơn dùng cho máy nén lạnh)

Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 3: Specifications of categories DRA, DRB, DRC, DRD, DRE, DRF and DRG (lubricants for flooded rotary air compressors)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ