-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4689:1989Máy nông nghiệp. Máy cày lưỡi diệp treo. Thuật ngữ và định nghĩa Agricultural machinery. Mouldboard ploughs. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1301:1972Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Nối ba chạc cong chuyển bậc. Cỡ loại Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. End stepped curved tees. Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4576:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng coban Waste water. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5363:1991Cao su. Xác định lượng mài mòn theo phương pháp lăn Rubber. Determination of abrasion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14257-2:2024Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L) − Họ D (máy nén) – Phần 2: Quy định kỹ thuật đối với cấp DAG, DAH và DAJ (dầu bôi trơn dùng cho máy nén khí rotor kiểu bôi trơn ngâm dầu) Lubricants, industrial oils and related products (class L) – Family D (compressors) – Part 2: Specifications of categories DAG, DAH and DAJ (lubricants for flooded rotary air compressors) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||