-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14281-1:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn tỷ lệ 1:25 000 và 1:50 000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:25 000 scale and 1:50 000 scale – Hydrogeologicaly mapping – Part 1: General Requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14276:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố phụ Solid biofuels – Determination of minor elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14256:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Profile cấu trúc Sensory analysis – Methodology – Texture profile |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14259:2024Gỗ biến tính – Gỗ biến tính dùng cho đồ gỗ ModIfied wood — Modified wood for furniture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||