Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

4041

TCVN 12533:2018

Hướng dẫn lập bản đồ liều hấp thụ trong thiết bị chiếu xạ

Guide for absorbed-dose mapping in radiation processing facilities

4042

TCVN 12534:2018

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng phương pháp toán học để tính liều hấp thụ trong các ứng dụng xử lý bằng bức xạ

Standard guide for selection and use of mathematical methods for calculating absorbed dose in radiation processing applications

4043

TCVN 12535:2018

Ecgônômi – Yêu cầu chung cho việc thiết lập cơ sở dữ liệu nhân trắc

General requirements for establishing anthropometric databases

4044

TCVN 12536:2018

Thuật ngữ về chất thải và quản lý chất thải

Standard terminology for waste and waste management

4045

TCVN 12537:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu chất rắn cố kết trong thùng hình trụ hoặc các thùng chứa tương tự

Standard practice for sampling consolidated solids in drums or similar containers

4046

TCVN 12538:2018

Chất thải rắn – Phương pháp phân loại kim loại màu hỗn hợp trong chất thải đô thị

Standard classification for municipal-mixed nonferrous metals (MNM)

4047

TCVN 12539:2018

Chất thải rắn – Thực hành lấy mẫu dòng thải trên hệ thống băng chuyền

Standard practice for sampling waste streams on conveyors

4048

TCVN 12540:2018

Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu trong bể chứa dành cho nhân viên hiện trường

Standard practice for sampling of tanks by field personnel

4049

TCVN 12541:2018

Chất thải rắn - Hướng dẫn xác định đặc tính chất thải của quá trình vô cơ để sử dụng làm nền kết cấu

Standard guide for characterization of inorganic process wastes for use as structural fill

4050

TCVN 12542:2018

Chất thải rắn - Phương pháp thử để xác định độ thu hồi sản phẩm trong thiết bị phân tách vật liệu

Standard test method for determination of the recovery of a product in a materials separation device

4051

TCVN 12543:2018

Chất thải rắn - Phương pháp thử xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của dòng vật liệu thải rắn

Standard test method for composition or purity of a solid waste materials stream

4052

TCVN 12560-1:2018

Phân bón vi sinh vật - Xác định mật độ nấm rễ nội cộng sinh - Phần 1: Đếm số lượng bào tử nấm nội cộng sinh bằng kỹ thuật sàng ướt, ly tâm nổi.

Biofertilizers - The determination of endomycorrhizae density - Part 1: Counting the number of endomycorrhizae spores with the wet sieving technique in combination with flotation centrifugation

4053

TCVN 12560-2:2018

Phân bón vi sinh vật - Xác định mật độ nấm rễ nội cộng sinh - Phần 2: Xác định khả năng cộng sinh của các chủng nấm rễ nội cộng sinh với cây trồng.

Biofertilizers - The determination of endomycorrhizae density - Part 2: The assessment of crop infectivity ability of the endomycorrhizae

4054

TCVN 12561:2018

Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm hiệu lực sinh học của thuốc trên đồng ruộng

Pesticides – Bio-efficacy field trials

4055

TCVN 12562:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Khảo nghiệm thời gian cách ly của thuốc trên cây trồng

Pesticides - Residue field trials for determining pre-harvest interval (PHI)

4056

TCVN 12563:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất MPCA

Pesticides - Determination of MCPA content

4057

TCVN 12564:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất brodifacoum

Pesticides - Determination of brodifacoum content

4058

TCVN 12565:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất epoxiconazole

Pesticides - Determination of epoxiconazole content

4059

TCVN 12566:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất mancozeb

Pesticides - Determination of mancozeb content

4060

TCVN 12567:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất ametryn

Pesticides - Determination of ametryn content

Tổng số trang: 975