• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10684-6:2018

Cây công nghiệp lâu năm - Tiêu chuẩn cây giống, hạt giống - Phần 6: Chè

Perennial industrial crops - Standard for seeds and seedlings - Part 6: Tea

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11823-14:2017

Thiết kế cầu đường bộ - Phần 14: Khe co giãn và gói cầu

Highway bridge design specification - Part 14: Joints and bearings

264,000 đ 264,000 đ Xóa
3

TCVN 7681-4:2007

Điều kiện kiểm máy tiện và trung tâm tiện điều khiển số. Phần 4: Độ chính xác và sự lặp lại định vị các trục thẳng và trục quay

Test conditions for numerically controlled turning machine and turning centres. Part 4: Accuracy and repeatability of positioning of linear and rotary axes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9289:2012

Phân bón. Xác định kẽm tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Method for determination of total zinc by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 11134:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phản ứng chuỗi polymerase (pcr) để phát hiện vi sinh vật gây bệnh từ thực phẩm. Định nghĩa và yêu cầu chung. 20

Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Polymerase chain reaction (PCR) for the detection of food-borne pathogens -- General requirements and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12493:2018

Mũi khoan ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Chuôi hình trụ có một mặt vát phẳng song song

Drills with indexable inserts – Cylindrical shanks with a parallel flat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 564,000 đ