Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

3341

TCVN 12781:2019

Axit axetic thực phẩm

Acetic acid food grade

3342

TCVN 12782:2019

Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng kali – Phương pháp chuẩn độ sử dụng natri tetraphenylborat

Sodium chloride – Determination of potassium content – Sodium tetraphenylborate volumetric method

3343

TCVN 12783:2019

Muối (natri clorua) – Xác định tổng hàm lượng brom và iot – Phương pháp phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES)

Sodium chloride – Determination of total bromine and iodine – Emission spectrometric method (ICP-OES)

3344

TCVN 12784:2019

Muối (natri clorua) – Xác định hexacyanoferrat (II) có thể tan trong nước – Phương pháp đo quang

Sodium chloride – Determination of water-soluble hexacyanoferrate (II) – Photometric method

3345

TCVN 12785:2019

Quy trình phân tích nguy cơ trở thành cỏ dại đối với thực vật đề xuất nhập khẩu

Procedure for weeds risk analysis for proposed plant to be imported

3346

TCVN 12786:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Metolachlor

Pesticdes - Determination of metolachlor content

3347

TCVN 12787:2019

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Niclosamide

Pesticdes - Determination of niclosamide content

3348

TCVN 12788:2019

Phương pháp thử để đánh giá sự suy giảm các đặc tính của phương tiện lọc có thể làm sạch

Test methods for evaluating degradation of characteristics of cleanable filter media

3349

TCVN 12789:2019

Thử nghiệm tại hiện trường hiệu suất loại bỏ tại chỗ theo cỡ hạt và sức cản dòng không khí của các thiết bị và hệ thống lọc thuộc hệ thống thông gió chung

Field testing of general ventilation filtration devices and systems for in situ removal efficiency by particle size and resistance to airflow

3350

TCVN 12793-1:2019

Chất dẻo – Tấm poly(metyl metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 1: Tấm đúc

Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 1: Cast sheets

3351

TCVN 12793-2:2019

Chất dẻo – Tấm poly(metyl metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 2: Tấm đùn

Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 2: Extruded sheets

3352

TCVN 12793-3:2019

Chất dẻo – Tấm poly(metly metacrylat) – Kiểu loại, kích thước và đặc tính – Phần 3: Tấm đúc liên tục

Plastics – Poly(methyl methacrylate) sheets – Types, dimensions and characteristics – Part 3: Continuous cast sheets

3353

TCVN 12794:2019

Chất dẻo – Tấm đùn copolyme acrylonitril-styren biến tính chịu va đập (ABS, AEPDS và ASA) – Yêu cầu và phương pháp thử

Plastics – Extruded sheets of impact-modified acrylonitrile-styrene copolymers (ABS, AEPDS and ASA) – Requirements and test methods

3354

TCVN 12795:2019

Chất dẻo – Màng và tấm – Màng polyamit (nylon) định hướng hai chiều

Plastics – Film and sheeting – Biaxially oriented polyamide (nylon) films

3355

TCVN 12796-1:2019

Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 1: Hướng dẫn cách tiếp cận

Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 1: Guidelines for the approach

3356

TCVN 12796-2:2019

Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 2: Mẫu thử

Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 2: Test specimens

3357

TCVN 12796-3:2019

Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 3: Phương pháp thử

Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 3: Test methods

3358

TCVN 12796-4:2019

Chất dẻo – Đánh giá tính năng kết dính liên diện trong tổ hợp chất dẻo-kim loại – Phần 4: Điều kiện môi trường để xác định độ bền

Plastics – Evaluation of the adhesion interface performance in plastic-metal assemblies – Part 4: Environmental conditions for durability

3359

TCVN 12797:2019

Khí thiên nhiên – Phân tích mở rộng – Phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Extended analysis – Gas-chromatographic method

3360

TCVN 12798:2019

Khí thiên nhiên – Phương pháp tính nhiệt trị, khối lượng riêng, tỷ khối và chỉ số Wobbe từ thành phần

Natural gas – Calculation of calorific values, density, relative density and Wobbe indices from composition

Tổng số trang: 975