-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13062:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô (mức 4) – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Gaseous pollutants emitted by motorcycles (level 4) – Requirements and test methods in type approval |
1,276,000 đ | 1,276,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12765:2019Gỗ xốp composite – Phương pháp thử Composition cork – Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13061:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Phương tiện có độ ồn thấp ảnh hưởng đến khả năng nhận biết của người tham gia giao thông – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Quiet road transport vehicles with regard to their reduced audibility – Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12763:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Hệ thống phân loại, các yêu cầu, lấy mẫu, bao gói và ghi nhãn Composition cork - Gasket material – Classification system, requirements, sampling, packaging and marking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12762:2019Gỗ xốp composite - Vật liệu gioăng đệm – Phương pháp thử Composition cork - Gasket material – Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,776,000 đ | ||||