-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7362:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Khối lượng. Thuật ngữ và định nghĩa Motorcycles and mopeds with two wheels. Masses. Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7265:2003Quy phạm thực hành đối với động vật chân đầu Code of practice for cephalopods |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1999:1977Máy mài dọc. Kích thước cơ bản Long grinding machines. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12717-1:2019Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Xác định phát thải thuốc từ gỗ đã bảo quản ra môi trường - Phần 1: Gỗ để ở kho bãi sau khi bảo bảo quản, dùng ở loại điều kiện sử dụng 3 (không có mái che, không tiếp xúc với nền đất) - Phương pháp trong phòng thí nghiệm Durability of wood and wood-based products - Determination of emissions from preservative treated wood to the environment - Part 1: Wood held in the storage yard after treatment and wooden commodities exposed in Use Class 3 (not covered, not in contact with the ground) - Laboratory method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12742:2019Da – Da cừu axit hóa – Hướng dẫn phân loại trên cơ sở khuyết tật và kích cỡ Leather – Pickled sheep pelts – Guidelines for grading on the basis of defect and size |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 418,000 đ | ||||