-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12884-1:2026Bột khoáng dùng cho hỗn hợp nhựa – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Mineral filler for asphalt mixtures – Part 1: Specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10152:2013Thiết bị điện gia dụng - Đo công suất ở chế độ chờ Household electrical appliances - Measurement of standby power |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6475-6:2007Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường ống biển. Phần 6: Tải trọng Rules for Classification and Technical Supervision of Subsea Pipeline Systems. Part 6: Loads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12756:2019Thực phẩm – Xác định niacin và niacinamid trong thức ăn công thức từ sữa dành cho trẻ sơ sinh – Phương pháp vi sinh – Đo độ đục Foodstuffs – Determination of niacin and niacinamide nicotinic acid and nicotinamide) in milk-based infant formula – Microbiological-turbidimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 404,000 đ | ||||