Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 2801 |
TCVN 13189:2020Chất làm mát động cơ không chứa nước dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for non-aqueous engine coolant for automobile and light-duty service |
| 2802 |
TCVN 13190:2020Chất làm mát động cơ gốc 1,3-propanediol (PDO) dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for 1,3-propanediol base engine coolant for automobile and light-duty service |
| 2803 |
TCVN 13191:2020Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ – Phương pháp xác định độ kiềm bảo quản Standard test method for reserve alkalinity of engine coolants and antirusts |
| 2804 |
TCVN 13192:2020Etylen glycol và propylen glycol – Phương pháp phân tích Standard test method for analysis of ethylene glycols and propylene glycols |
| 2805 |
TCVN 13193-1:2020Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 1: Cưa xích dùng trong khai thác rừng Machinery for forestry - Portable chain-saw safety requirements and testing - Part 1: Chain-saw for forest service |
| 2806 |
TCVN 13193-2:2020Máy lâm nghiệp – Yêu cầu an toàn cưa xích cầm tay và phương pháp thử - Phần 2: Cưa xích dùng chăm sóc cây Machinery for forestry - Portable chain-saw safety requirements and testing - Part 2: Chain-saw for tree service |
| 2807 |
TCVN 13194:2020Kết cấu thép - Lắp dựng và nghiệm thu |
| 2808 |
TCVN 13196:2020Dịch vụ vận tải - Chuỗi vận chuyển hàng hóa – Hệ thống khai báo tình trạng hoạt động Transportation services — Good transport chains — System for declaration of performance conditions |
| 2809 |
TCVN 13197-1:2020Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification |
| 2810 |
TCVN 13198:2020Vận tải - Logistics và dịch vụ – Chuỗi vận tải hàng hoá – Quy tắc thực hành cung cấp dịch vụ hàng hoá bao gói Transport — Logistics and Services — Goods transport chains — Code of practice for the provision of cargo transport services |
| 2811 |
TCVN 13199:2020Dịch vụ vận chuyển hàng hoá – Khai báo và báo cáo hoạt động môi trường trong chuỗi vận tải hàng hoá Freight transportation services - Declaration and reporting of environmental performance in freight transport chains |
| 2812 |
TCVN 13200:2020Dịch vụ vận tải - Logistics - Thuật ngữ và định nghĩa Transport services - Logistics - Glossary of terms |
| 2813 |
TCVN 13201:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Cò khóa cửa và bộ hãm giữ cửa của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Vehicles with regard to door latches and door retention components – Requirements and test methods in type approval |
| 2814 |
TCVN 13202:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Phần nhô ra ngoài của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Vehicle external projections – Requirements and test methods in type approval |
| 2815 |
TCVN 13203:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Thiết bị làm sạch đèn chiếu sáng phía trước và xe cơ giới có thiết bị làm sạch đèn chiếu sáng phía trước – Yêu cầu trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Headlamp cleaners and power-driven vehicles with regard to headlamp cleaners – Requirements in type approval |
| 2816 |
|
| 2817 |
|
| 2818 |
|
| 2819 |
|
| 2820 |
TCVN 13208:2020An toàn quần áo trẻ em – Dây và dây rút trên quần áo trẻ em – Yêu cầu kỹ thuật Safety of children's clothing – Cords and drawstrings on children's clothing – Specifications |
