-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4825:1989Cốc. Thuật ngữ và định nghĩa Coke. Vocabulary relating to solid mineral fuels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13173:2020Bảo vệ bức xạ - Đo liều cho thiết bị chiếu xạ gamma lưu giữ khô khép kín Standard practice for dosimetry for a self-contained dry-storage gamma irradiator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||