• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9065:2012

Vật liệu chống thấm. Sơn nhũ tương bitum.

Waterproofing materials. Emulsified bitumen paints

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13202:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Phần nhô ra ngoài của ô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Vehicle external projections – Requirements and test methods in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 27017:2020

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Quy tắc thực hành cho các kiểm soát an toàn thông tin dựa trên ISO/IEC 27003 cho các dịch vụ đám mây

Information technology – Security techniques – Code of practice for information security controls based on ISO/IEC 27002 for cloud services

212,000 đ 212,000 đ Xóa
4

TCVN 13166-3:2020

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm – Phần 3: Thịt cừu

Traceability – Requirements for supply chain of meat and poultry – Part 3: Lamb and sheep meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13166-4:2020

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm – Phần 4: Thịt lợn

Traceability – Requirements for supply chain of meat and poultry – Part 4: Pork

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6957:2020

Phương tiện giao thông đường bộ – Mô tô và xe máy hai bánh – Nhận biết các điều khiển, tín hiệu báo và thiết bị chỉ báo – Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles – Two-Wheeled motorcycles and mopeds – Driver-operated controls including the identification of controls, tell-tales and indicators – Requirements in type approval

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 13166-2:2020

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm – Phần 2: Thịt trâu và thịt bò

Traceability – Requirements for supply chain of meat and poultry – Part 2: Buffalo meat and beef

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 862,000 đ