Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 329 kết quả.
Searching result
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
TCVN 14417:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content |
| 4 |
|
| 5 |
|
| 6 |
TCVN 14441:2025Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định chỉ số K biểu thị độ tươi của cá – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fish and fishery products – Determination of K-value as a freshness index for fish – High performance liquid chromatographic method (HPLC) |
| 7 |
TCVN 14443:2025Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và hợp chất hóa học của chúng – Xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản bằng phân tích thủy ngân nguyên tố Foodstuffs – Determination elements and their chemical species – Determination of organomercury in seafood by elemental mercury analysis |
| 8 |
TCVN 14444:2025Thực phẩm – Xác định các độc tố nhóm saxitoxin trong nhuyễn thể có vỏ – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có tạo dẫn xuất trước cột và oxy hóa bằng peroxide hoặc periodat Foodstuffs – Determination of saxitoxin-group toxins in shellfish – HPLC method using pre-colum derivatization with peroxide or periodate oxidation |
| 9 |
TCVN 7140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents |
| 10 |
TCVN 8140:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method |
| 11 |
|
| 12 |
TCVN 9667:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng acid L-(+)-glutamic – Phương pháp chuẩn Meat and meat products – Determination of L-(+)-glutamic acid content – Reference method |
| 13 |
TCVN 13991:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản Traceability – Guidelines for seafood traceability |
| 14 |
TCVN 13993:2024Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè Traceability – Guidelines for capturing information for tea supply chain |
| 15 |
|
| 16 |
|
| 17 |
TCVN 14189:2024Trứng – Xác định dư lượng nhóm Sudan bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) Eggs – Determination of Sudan residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS) |
| 18 |
TCVN 14209:2024Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung Multistory pig farms – General requirements |
| 19 |
|
| 20 |
TCVN 13710:2023Thực phẩm halal – Yêu cầu đối với giết mổ động vật Halal foods – Animal slaughtering requirements |
