-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6331:1997Đường. Xác định sự mất khối lượng khi sấy ở 120oC trong 16 giờ (Phương pháp dược điển của Mỹ) Determination of loss on drying at 120oC for 16 hours (United states phamacopolia method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5321:1991Cao su. Phương pháp xác định giới hạn giòn nhiệt Rubber. Determination of low temperature brittleness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14142:2024Rong nho (Caulerpa lentillifera) Sea grapes (Caulerpa lentillifera) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||