• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14440:2025

Sản phẩm từ rong mứt

Laver products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14444:2025

Thực phẩm – Xác định các độc tố nhóm saxitoxin trong nhuyễn thể có vỏ – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có tạo dẫn xuất trước cột và oxy hóa bằng peroxide hoặc periodat

Foodstuffs – Determination of saxitoxin-group toxins in shellfish – HPLC method using pre-colum derivatization with peroxide or periodate oxidation

288,000 đ 288,000 đ Xóa
3

TCVN 11795-1:2020

Công nghệ thông tin - Mã hóa các đối tượng âm thanh, hình ảnh - Phần 1: Các hệ thống

Information technology — Coding of audio-visual objects — Part 1: Systems

612,000 đ 612,000 đ Xóa
4

TCVN 14441:2025

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định chỉ số K biểu thị độ tươi của cá – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fish and fishery products – Determination of K-value as a freshness index for fish – High performance liquid chromatographic method (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11914-2:2018

Phân loại sản phẩm chịu lửa định hình sít đặc - Phần 2: SSản phẩm kiềm tính chứa hàm lượng carbon dư nhỏ hơn 7%

Classification of dense shaped refractory products - Part 2: Basic products containing less than 7 % residual carbon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14470:2025

Phân bón – Xác định hàm lượng axit salicylic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of salicylic acid by high performance liquid chromatography (HPLC)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 14333-5:2025

Phương tiện giao thông đường bộ – Giao diện truyền thông tin từ xe đến lưới điện – Phần 5: Kiểm thử sự phù hợp của tầng liên kết dữ liệu và tầng vật lý

Road vehicles – Vehicle to grid communication interface – Part 5: Physical and data link layer conformance test

1,720,000 đ 1,720,000 đ Xóa
8

TCVN 14355:2025

Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE)

Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14437:2025

Thực phẩm – Xác định benzo[a]pyren, benz[a]anthracen, chrysen và benzo[b]fluoranthen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao sử dụng detector huỳnh quang (HPLC-FD)

Food analysis – Determination of benzo[a]pyrene, benz[a]anthracene, chrysene and benzo[b]fluoranthene in foodstuffs by high performance liquid chromatography with fluorescence detection (HPLC–FD)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 14339:2025

Trạm trộn hỗn hợp nhựa nóng – Yêu cầu chung

Mixing plants for hot mix asphalt – General requirement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14443:2025

Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và hợp chất hóa học của chúng – Xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản bằng phân tích thủy ngân nguyên tố

Foodstuffs – Determination elements and their chemical species – Determination of organomercury in seafood by elemental mercury analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,370,000 đ