• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5118:1990

Bao gói. Cỡ kích đơn vị đóng gói. Kích thước

Packaging. Unit load sizes. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5111:1990

Xác định khả năng làm việc của người khi sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân. Phương pháp sinh lý

Determination of working ability of men fitted with individual protection means. Physiological methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1072:1971

Gỗ. Phân nhóm theo tính chất cơ lý

Wood. Classification after mechanical and physical characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5026:2007

Lớp phủ kim loại. Lớp mạ kẽm trên gang hoặc thép

Metallic coatings. Electroplated coatings of zinc on iron or steel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 4697:1989

Máy biến áp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Transformers. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14440:2025

Sản phẩm từ rong mứt

Laver products

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ