Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 2061 |
TCVN 6130:1996Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Các phương pháp nhanh Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Rapid methods |
| 2062 |
TCVN 6175:1996Thuỷ sản khô. Mực, cá khô tẩm gia vị ăn liền Dryed fishery products. Seasoned squid and fish ready to eat |
| 2063 |
|
| 2064 |
|
| 2065 |
|
| 2066 |
|
| 2067 |
TCVN 6026:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng biểu đồ farinograph Wheat flour - Physical characteristics of doughs. Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph |
| 2068 |
TCVN 6027:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Xác định đặc tính lưu biến bằng biểu đồ alveograph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Detertemination of rheological properties using an alveograph |
| 2069 |
TCVN 6032:1995Mỡ và dầu động vật và thực vật. Phương pháp xác định chuẩn độ Animal and vegetable fats and oil - Determination of titre |
| 2070 |
|
| 2071 |
|
| 2072 |
|
| 2073 |
|
| 2074 |
|
| 2075 |
|
| 2076 |
|
| 2077 |
|
| 2078 |
TCVN 6058:1995Bia. Phương pháp xác định điaxetil và các chất đixeton khác Beer. Determination of diaxetyl and dicetones |
| 2079 |
|
| 2080 |
|
