-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6575:1999Máy giặt quần áo gia dụng. Phương pháp đo tính năng kỹ thuật Electric clothers washing machines for household use. Methods for measuring the performance |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5313:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Chia khoang Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Subdivision |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4415:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng nước Canned foods. Determination of water content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4252:1986Procedures for formulation of the building organization design and the building works design - Codes for construction, check and acceptance Procedure for design, organization and execution in construction |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5310:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Thân giàn khoan Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Hull |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8619:2010Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định các kim loại chiết được trong axit clohydric loãng Solid mineral fuels. Determination of extractable metals in dilute hydrochloric acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2653:1978Nước uống. Phương pháp xác định mùi, vị, màu sắc và độ đục Drinking water. Determination of taste, smell, color and turbidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6026:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Phần 1: Xác định đặc tính hút nước và đặc tính lưu biến bằng biểu đồ farinograph Wheat flour - Physical characteristics of doughs. Determination of water absorption and rheological properties using a farinograph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,002,000 đ | ||||