-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9833:2013Ống thép không gỉ dùng trong công nghiệp thực phẩm Stainless steel tubes for the food industry |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9843:2013Xác định mô đun đàn hồi của vật liệu đá gia cố chất kết dính vô cơ trong phòng thí nghiệm Standard test method in the laboratory for resilient modulus of nonorganic adhesive substance stabilizied aggregate meterial |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10222:2013Toluen sử dụng trong công nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật Toluene for industrial use. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6027:1995Bột mì. Đặc tính vật lý của khối bột nhào. Xác định đặc tính lưu biến bằng biểu đồ alveograph Wheat flour. Physical characteristics of doughs. Detertemination of rheological properties using an alveograph |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||