• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12273-8:2020

Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 8: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng cách điền đầy

Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 8: Test methods for overall migration into olive oil by article filling

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 2625:1993

Dầu thực vật. Lấy mẫu

Vegetable oils. Sampling

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13321-5:2021

Thảm thể thao – Phần 5: Xác định độ ma sát mặt đế

Sports mats - Part 5: Determination of the base friction

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2282:1993

Cầu dao và cầu dao đảo chiều. Yêu cầu kỹ thuật chung

Switches and changeover switches. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6259-9:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 9: Phân khoang

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 9: Subdivision

220,000 đ 220,000 đ Xóa
6

TCVN 5773:1993

Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16 Bit chữ nôm dùng trong trao đổi thông tin

Information technology. Nom 16-bit standard coded set for information interchange

232,000 đ 232,000 đ Xóa
7

TCVN 6171:1996

Công trình biển cố định. Quy định về giám sát kỹ thuật và phân cấp

Fixed offshore platforms. Technical supervision and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13361-1:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây trồng rừng ven biển - Phần 1: Phi lao

Forest tree cultivar - Seedling of coastal species - Part 1: Casuarina equisetifolia Forst. & Forst. f

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6046:1995

Dầu hạt hoa hướng dương thực phẩm

Edible sunflowerseed oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,052,000 đ