-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11688-1:2016Thẻ định danh – Phương pháp thử – Phần 1: Đặc tính chung Identification cards – Test methods – Part 1: General characteristics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4189:1986Tinh dầu thông Turpentine oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9456:2013Máy nén khí. Phân loại Compressors. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10237-2:2013Sơn và vecni. Xác định khối lượng riêng. Phần 2: Phương pháp nhúng ngập quả dọi Paints and varnishes. Determination of density. Part 2: Immersed body (plummet) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6130:1996Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định sự nhiễm côn trùng ẩn náu. Các phương pháp nhanh Cereals and pulses. Determination of hidden insect infestation. Rapid methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||