-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7967:2008Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng lưu huỳnh dioxit. Phương pháp đo axit và phương pháp đo độ đục Starches and derived products. Determination of sulfur dioxide content. Acidimetric method and nephelometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4205:1986Công trình thể dục thể thao. Các sân thể thao. Tiêu chuẩn thiết kế Sport and gymnastic buildings. Sport courts. Design standard |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5909:1995Bánh bích quy. Yêu cầu kỹ thuật Biscuits. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 362,000 đ | ||||