Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 8321 |
TCVN 9800-3:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 3: Phép đo tổn hao do chèn của bịt tai bảo vệ sử dụng mô hình thử nghiệm âm Acoustics – Hearing protectors – Part 3: Measurement of insertion loss of ear-muff type protectors using an acoustic test fixture |
| 8322 |
TCVN 9800-4:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 4: Phép đo mức áp suất âm hữu hiệu đối với bịt tai phục hồi âm thanh phụ thuộc theo mức âm Acoustics – Hearing protectors – Part 4: Measurment of effective sound pressure levels for level-dependent sound-restoration ear-muffs |
| 8323 |
TCVN 9800-5:2013Âm học – Phương tiện bảo vệ thính giác – Phần 5: Phương pháp ước tính độ giảm tiếng ồn với đối tượng kiểm tra không có kinh nghiệm sử dụng Acoustics – Hearing protectors – Part 5: Method for estimation of noise reduction using fitting by inexperienced test subjects |
| 8324 |
TCVN 9801-1:2013Công nghệ thông tin - Kỹ thuật an ninh. An ninh mạng - Phần 1: Tổng quan và khái niệm Information technology. Security techniques - Network security - Part 1: Overview and concepts |
| 8325 |
TCVN 9802-1:2013Giao thức internet phiên bản 6 (IPV6) - Phần 1: Quy định kỹ thuật Internet Protocol, version 6 (IPv6) - Specification |
| 8326 |
TCVN 9803:2013Chất lượng truyền dẫn điện thoại. Gắn kết thiết bị trợ thính với máy điện thoại Telephone transmission quality. Coupling hearing aid to telephone set. |
| 8327 |
TCVN 9804:2013Chất lượng dịch vụ video thoại tốc độ thấp sử dụng cho trao đổi ngôn ngữ ký hiệu và đọc môi thời gian thực. Sign language and lip-reading real-time conversation using low bit-rate video communication |
| 8328 |
|
| 8329 |
TCVN 9808:2013Kính xây dựng - Kính phủ bức xạ thấp Glass in buildings - Low emissivity coating glass |
| 8330 |
|
| 8331 |
TCVN 9810:2013Cao su lưu hóa hặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng (Độ cứng từ 10 IRHD đến 100 IRHD) Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of hardness (hardness between 10 IRHD and 100 IRHD) |
| 8332 |
TCVN 9811:2013Than - Xác định đặc tính dẻo - Phương pháp dẻo kế Gieseler momen xoắn không đổi Coal - Determination of plastic properties - Constant-torque Gieseler plastometer method |
| 8333 |
|
| 8334 |
TCVN 9813:2013Than - Phân tích gần đúng Textiles. Woven fabrics. Determination of linear density of yarn removed from fabrics |
| 8335 |
TCVN 9814:2013Cốc - Xác định chỉ số khả năng phản ứng cốc (CRI) và độ bền cốc sau phản ứng (CRI) Coke - Determination of coke reactivity index (CRI) and coke strength after reaction (CSR) |
| 8336 |
TCVN 9815:2013Than đá - Phương pháp xác định độ trương nở của than đá sử dụng giãn nở kế Hard coal.Method for the measurement of the swelling of hard coal using a dilatometer |
| 8337 |
TCVN 9816:2013Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng carbon, hydro và nitơ. Phương pháp nung Solid mineral fuels. Determination of total carbon, hydrogen and nitrogen content. Instrumental method |
| 8338 |
TCVN 9817-1:2013Quặng sắt. Xác định các nguyên tố bằng phương pháp phổ huỳnh quang tia X. Phần 1: Quy trình tổng hợp Iron ores. Determination of various elements by X-ray fluorescence spectrometry. Part 1: Comprehensive procedure |
| 8339 |
TCVN 9818:2013Quặng sắt. Xác định cloride tan trong nước. Phương pháp điện cực ion chọn lọc. Iron ores. Determination of water-soluble chloride. Ion-selective electrode method |
| 8340 |
TCVN 9819:2013Quặng sắt và sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định thành phần cỡ hạt bằng phương pháp sàng Iron ores and direct reduced iron. Determination of size distribution by sieving |
