-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9207:2012Đặt đường dẫn điện trong nhà ở và công trình công cộng. Tiêu chuẩn thiết kế Installation of electrical wiring in dwellings and public building. Design standard |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13239-1:2024Công nghệ thông tin – Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn – Phần 1: Khung và quy trình ứng dụng Information technology – Big data reference architecture – Part 1: Framework and application process |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5502:2003Nước cấp sinh hoạt - Yêu cầu chất lượng Domestic supply water - Quality requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8656-1:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động (AIDC). Thuật ngữ hài hòa. Phần 1: Thuật ngữ chung liên quan đến AIDC Information technology. Automatic identification and data capture (AIDC) techniques. Harmonized vocabulary. Part 1: General terms relating to AIDC |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5719-1:2009Axit sulfuric kỹ thuật. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Technical sulfuric acid – Part 1: Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9807:2013Thạch cao để sản xuất xi măng Gypsum for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 812,000 đ | ||||