-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-4:2005Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với máy vắt li tâm Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-4: Particular requirements for spin extractors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6071:1995Nguyên liệu để sản xuất xi măng pooclăng. Hỗn hợp sét Raw materials for portland cement production. Clay mixtures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9810:2013Cao su lưu hóa hặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng (Độ cứng từ 10 IRHD đến 100 IRHD) Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of hardness (hardness between 10 IRHD and 100 IRHD) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||