-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9819:2013Quặng sắt và sắt hoàn nguyên trực tiếp. Xác định thành phần cỡ hạt bằng phương pháp sàng Iron ores and direct reduced iron. Determination of size distribution by sieving |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11891:2017Tinh dầu gừng [Zingiber officinale Roscoe] Essential oil of ginger [Zingiber officinale Roscoe] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11167-8:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 8: Lệnh đối với thao tác an ninh. 26 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 8: Commands for security operations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1834:1994Công tắc Switches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9817-1:2013Quặng sắt. Xác định các nguyên tố bằng phương pháp phổ huỳnh quang tia X. Phần 1: Quy trình tổng hợp Iron ores. Determination of various elements by X-ray fluorescence spectrometry. Part 1: Comprehensive procedure |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 788,000 đ | ||||