• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13849:2023

Da – Da mũ giầy mộc thuộc crom toàn phần – Yêu cầu kỹ thuật và phƣơng pháp thử

Leather – Crust full chrome upper leather – Specifications and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6846:2001

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng E.coli giả định. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất.

Microbiology. General guidance for enumeration of presumptive. Escherichia coli. Most probable number technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1567:1985

Nắp ổ lăn. Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản

Caps for rolling bearing blocks. High end caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4709:1989

Thiết bị điện tử dân dụng. Ký hiệu bằng hình vẽ thay chữ viết

Civil electronic equipments. Graphical symbols as substitutes for writting annotations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9816:2013

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng carbon, hydro và nitơ. Phương pháp nung

Solid mineral fuels. Determination of total carbon, hydrogen and nitrogen content. Instrumental method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ