Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 3401 |
TCVN 12841:2019Vật liệu hình ảnh – Phim nhựa an toàn đã gia công – Thực hành bảo quản Imaging materials – Processed safety photographic films – Storage practices |
| 3402 |
TCVN 12842:2019Vật liệu hình ảnh – Băng từ đế polyeste – Thực hành bảo quản Imaging materials – Polyester-base magnetic tape – Storage practices |
| 3403 |
TCVN 12843:2019Thông tin và tư liệu – Thống kê thư viện Information and documentation – Library statistics |
| 3404 |
TCVN 12844-1:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 1: Yếu tố dữ liệu và hướng dẫn chung để thực hiện Information and documentation ─ RFID in libraries ─ Part 1: Data elements and general guidelines for implementation |
| 3405 |
TCVN 12844-2:2019Thông tin và tư liệu ─ Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện ─ Phần 2: Mã hóa các yếu tố dữ liệu RFID dựa trên các quy tắc từ ISO/IEC 15962 Information and documentation – RFID in libraries – Part 2: Encoding of RFID data elements based on rules from ISO/IEC 15962 |
| 3406 |
TCVN 12844-3:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding |
| 3407 |
TCVN 12850:2019Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu chung đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – General requirements for traceability systems |
| 3408 |
TCVN 12851:2019Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems |
| 3409 |
|
| 3410 |
|
| 3411 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
| 3412 |
TCVN 3172:2019Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-X Standard test method for sulfur in petroleum and petroleum products by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
| 3413 |
TCVN 3652:2019Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume |
| 3414 |
|
| 3415 |
|
| 3416 |
|
| 3417 |
TCVN 6170-10:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures |
| 3418 |
TCVN 6170-6:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 6: Thiết kế kết cấu bê tông Fixed offshore platforms - Part 6: Design of concrete structures |
| 3419 |
TCVN 6170-7:2019Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design |
| 3420 |
TCVN 6170-9:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 9: Giàn thép kiểu Jacket Fixed offshore platforms - Part 9: Steel template (jacket) platforms |
