• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10786:2015

Phân bón vi sinh vật. Xác định hoạt tính cố định nitơ của azotobacter. Phương pháp định lượng khí etylen. 12

Microbial fertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of azotobacter. Method for quantitation of ethylene gas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5930:1995

Xe máy. Yêu cầu an toàn chung. Phương pháp thử

Motorcycles. General safety requirements. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8703:2011

Công nghệ thông tin. Chất lượng sản phẩm phần mềm. Phần 2: Các phép đánh giá trong

Information technology. Software product quality. Part 2: Internal metrics

284,000 đ 284,000 đ Xóa
4

TCVN 10768:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Xác định hệ số độ rão ở điều kiện khô

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Determination of the creep factor under dry conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6396-28:2013

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Thang máy chở người và chở hàng. Phần 28: Báo động từ xa trên tháng máy chở người và thang máy chở người và hàng

Safety rules for the construction and installation of lifts. Lifts for the transport of persons and goods. Part 28: Remote alarm on passenger and goods passenger lifts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12739-1:2019

Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 1: Các thuộc tính phân tích của các phương pháp thay thế

Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 1: Analytical attributes of alternative methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 734,000 đ