Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 640 kết quả.

Searching result

101

TCVN 11223:2015

Ống thép hàn, đầu bằng, kích thước chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16

Plain end welded precision steel tubes -- Technical conditions for delivery

102

TCVN 11224:2015

Ống thép hàn nguyên bản, đầu bằng, định cỡ chính xác. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. 16

Plain end as-welded and sized precision steel tubes -- Technical conditions for delivery

103

TCVN 11225:2015

Ống thép. Chuẩn bị đầu ống và phụ tùng nối ống để hàn. 6

Steel tubes -- Preparation of ends of tubes and fittings for welding

104

TCVN 11226:2015

Ống thép. Ghi nhãn theo ký tự quy ước và mã màu để nhận biết vật liệu. 11

Steel tubes -- Continuous character marking and colour coding for material identification

105

TCVN 11254:2015

Dụng cụ và máy khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. 45

Pneumatic tools and machines -- Vocabulary

106

TCVN 11278:2015

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Kho chứa LNG có sức chứa đến 200 tấn

Liquefied natural gas (LNG) - Equipments and installation LNG terminal with a storage capacity up to 200 tons

107

TCVN 7826:2015

Quạt điện. Hiệu suất năng lượng. 8

Electric fans. Energy Efficiency Ratio

108

TCVN 7827:2015

Quạt điện. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng. 14

Electric fans. Method for determination of energy efficiency

109

TCVN 7830:2015

Máy điều hoà không khí không ống gió - Hiệu suất năng lượng

Non-ducted air conditioners - Energy Efficiency

110

TCVN 10262:2014

Bồn thép chứa chất lỏng cháy được và chất lỏng dễ cháy

Stell tanks for flammable and combustible liquids

111

TCVN 10359:2014

Chai chứa khí – Quy trình thay đổi khí chứa.

Gas cylinders - Procedures for change of gas service

112

TCVN 10360:2014

Chai chứa khí - Van chai - Kiểm tra và thử nghiệm trong chế tạo

Gas cylinders Cylinder valves Manufacturing tests and inspections

113

TCVN 10361:2014

Chai chứa khí di động - Kiểm tra và thử định kỳ các chai chứa khí bằng vật liệu

Transportable gas cylinders − Periodic inspection and testing of composite gas cylinders

114

TCVN 10362:2014

Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng hợp kim nhôm không hàn, nạp lại được - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm

Gas cylinders - Refillable seamless aluminium alloy gas cylinders - Design, construction and testing

115

TCVN 10363:2014

Chai chứa khí - Chai chứa khí bằng thép không hàn - Kiểm tra và thử định kỳ

Gas cylinders - Seamless steel gas cylinders - Periodic inspection and testing

116

TCVN 10364:2014

Chai chứa khí - Cụm chai chứa axetylen - Điều kiện nạp và kiểm tra khi nạp

Gas cylinders - Acetylene cylinder bundles - Filling conditions and filling inspection

117

TCVN 10365:2014

Chai chứa khí - Ống thép chứa khí không hàn, nạp lại được có dung tích nước từ 150L đến 3000L - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm

Gas cylinders − Refillable seamless steel tubes of water capacity between 150 l and 3000 l − Design, construction and testing

118

TCVN 10366:2014

Chai chứa khí - Hệ thống phù hợp chất lượng quốc tế - Quy tắc cơ bản

Gas cylinders – International quality conformance system – Basic rules

119

TCVN 10367:2014

Chai chứa khí - Ghi nhãn

Gas cylinders − Stamp marking

120

TCVN 10526:2014

Ống và cấu kiện ống cao su để hút và xả nước - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for water suction and discharge - Specification

Tổng số trang: 32