-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11170:2015Phụ gia thực phẩm. Ascorbyl stearat. 9 Food additives. Ascorbyl stearate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6386:2003Cá hồi đóng hộp Canned salmon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13687:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định khối lượng riêng biểu kiến Resilient floor coverings – Determination of apparent density of composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7410:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm có chứa xương. Phương pháp quang phổ ESR Foodstuffs. Detection of irradiated food containing bone. Method by ESR spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10365:2014Chai chứa khí - Ống thép chứa khí không hàn, nạp lại được có dung tích nước từ 150L đến 3000L - Thiết kế, cấu tạo và thử nghiệm Gas cylinders − Refillable seamless steel tubes of water capacity between 150 l and 3000 l − Design, construction and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||