Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.524 kết quả.

Searching result

4781
4782

TCVN 12097:2017

Mướp đắng quả tươi

Bitter gourd

4783

TCVN 12098:2017

Xốt táo đóng hộp

Canned applesauce

4784

TCVN 12099:2017

Phụ gia thực phẩm – Gelatin

Food additives- Gelatin

4785

TCVN 12100:2017

Phụ gia thực phẩm – Pectin

Food additives- Pectins

4786

TCVN 12101-1:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 1: Axit alginic

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 1: Alginic acid

4787

TCVN 12101-2:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 2: Natri alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 2: Sodium alginate

4788

TCVN 12101-3:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 3: Kali alginat

Food additives - Alginic acid and alginates - Part 3: Potassium alginate

4789

TCVN 12101-4:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 4: Amoni alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 4: Ammonium alginate

4790

TCVN 12101-5:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 5: Canxi alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 5: Calcium alginate

4791

TCVN 12101-6:2017

Phụ gia thực phẩm – Axit alginic và các muối alginate – Phần 6: Propylen glycol alginat

Food additives- Alginic acid and alginates - Part 6: Propylene glycol alginat

4792

TCVN 12102:2017

Thông tin và tư liệu — Giao dịch mượn liên thư viện

Information and Documentation — Interlibrary Loan Transactions

4793

TCVN 12103:2017

Thông tin và tư liệu – Phương pháp và thủ tục đánh giá tác động của thư viện

Information and documentation – Methods and procedures for assessing the impact of libraries

4794

TCVN 12106:2017

Dịch vụ tài chính - Mã phân định thực thể pháp nhân (LEI)

Financial services - Legal Entity Identifier (LEI)

4795
4796

TCVN 12108-1:2017

Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 1: Nguyên tắc thiết kế các trung tâm điều khiển

Ergonomic design of control centres - Part 1: Principles for the design of control centres

4797

TCVN 12108-2:2017

Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 2: Nguyên tắc bố trí các tổ hợp điều khiển

Ergonomic design of control centres - Part 2: Principles for the arrangement of control suites

4798

TCVN 12108-3:2017

Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 3: Bố cục phòng điều khiển

Ergonomic design of control centres - Part 3: Control room layout

4799

TCVN 12108-4:2017

Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 4: Kích thước và bố cục của trạm làm việc

Ergonomic design of control centres - Part 4: Layout and dimensions of workstations

4800

TCVN 12108-5:2017

Thiết kế ecgônômi các trung tâm điều khiển - Phần 5: Hiển thị và điều khiển

Ergonomic design of control centres - Part 5: Displays and controls

Tổng số trang: 977