Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 3381 |
TCVN 12843:2019Thông tin và tư liệu – Thống kê thư viện Information and documentation – Library statistics |
| 3382 |
TCVN 12844-1:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 1: Yếu tố dữ liệu và hướng dẫn chung để thực hiện Information and documentation ─ RFID in libraries ─ Part 1: Data elements and general guidelines for implementation |
| 3383 |
TCVN 12844-2:2019Thông tin và tư liệu ─ Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện ─ Phần 2: Mã hóa các yếu tố dữ liệu RFID dựa trên các quy tắc từ ISO/IEC 15962 Information and documentation – RFID in libraries – Part 2: Encoding of RFID data elements based on rules from ISO/IEC 15962 |
| 3384 |
TCVN 12844-3:2019Thông tin và tư liệu – Nhận dạng bằng tần số radio (RFID) trong thư viện – Phần 3: Mã hóa độ dài cố định Information and documentation ─ RFID in libraries – Part 3: Fixed length encoding |
| 3385 |
TCVN 12850:2019Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu chung đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability – General requirements for traceability systems |
| 3386 |
TCVN 12851:2019Truy xuất nguồn gốc - Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống truy xuất nguồn gốc Traceability - Requirements for bodies providing audit and certification of traceability systems |
| 3387 |
|
| 3388 |
|
| 3389 |
TCVN 3166:2019Xăng thành phẩm − Xác định benzen, toluen, etylbenzen, p/m-xylen, o-xylen, hydrocacbon thơm C9 và nặng hơn, và tổng các hydrocacbon thơm − Phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Determination of Benzene, Toluene, Ethylbenzene, p/m-Xylene, o-Xylene, C9 and Heavier Aromatics, and Total Aromatics in Finished Gasoline by Gas Chromatography |
| 3390 |
TCVN 3172:2019Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ − Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang tán xạ năng lượng tia-X Standard test method for sulfur in petroleum and petroleum products by energy-dispersive X-ray fluorescence spectrometry |
| 3391 |
TCVN 3652:2019Giấy và các tông - Xác định độ dày, khối lượng riêng và thể tích riêng Paper and board -Determination of thickness, density and specific volume |
| 3392 |
|
| 3393 |
|
| 3394 |
|
| 3395 |
TCVN 6170-10:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 10: Giàn trọng lực bê tông Fixed offshore platforms - Part 10: Concrete gravity based structures |
| 3396 |
TCVN 6170-6:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 6: Thiết kế kết cấu bê tông Fixed offshore platforms - Part 6: Design of concrete structures |
| 3397 |
TCVN 6170-7:2019Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design |
| 3398 |
TCVN 6170-9:2019Giàn cốc định trên biển - Phần 9: Giàn thép kiểu Jacket Fixed offshore platforms - Part 9: Steel template (jacket) platforms |
| 3399 |
TCVN 6187-1:2019Chất lượng nước - Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform - Phần 1: Phương pháp lọc màng áp dụng cho nước có số lượng vi khuẩn thấp Water quality — Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria — Part 1: Membrane filtration method for waters with low bacterial background flora |
| 3400 |
TCVN 6239:2019Nhiên liệu đốt lò (FO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fuel oils (FO) – Requirements and test methods |
