-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11414-2:2016Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 2: Xác định độ đẩy trồi của vật liệu. Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 2: Determining of extrusion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7008:2008Nguồn cung cấp y tế Medical supply units |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2221:1977Thuốc thử. Amoni sunfat Reagents. Ammonium sulfate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8757:2018Giống cây lâm nghiệp - Vườn giống Forest tree cultivars - Seed orchard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 404,000 đ | ||||